Ý đồ tiếng Nga là gì?
"ý đồ" trong tiếng Nga là наме́рение (danh từ).
наме́рение Danh từ
namérenije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý đồ, ý định.
- с наме́рением cố ý, chủ tâm, cố tâm, dụng ý
- без наме́рения không cố ý, không chủ tâm, không cố tâm, vô tình
Xem đầy đủ từ "наме́рение": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ý đồ tiếng Nga là gì?
"ý đồ" trong tiếng Nga là наме́рение (danh từ).