TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ý đồ tiếng Nga là gì?

"ý đồ" trong tiếng Nga là наме́рение (danh từ).

наме́рение Danh từ

namérenije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý đồ, ý định.

  • с наме́рением cố ý, chủ tâm, cố tâm, dụng ý
  • без наме́рения không cố ý, không chủ tâm, không cố tâm, vô tình

Xem đầy đủ từ "наме́рение": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý đồ tiếng Nga là gì?

"ý đồ" trong tiếng Nga là наме́рение (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.