Ăn năn tiếng Nga là gì?
"ăn năn" trong tiếng Nga là покая́ние (danh từ), раска́яние (danh từ).
покая́ние Danh từ
pokajánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn năn.
- отпусти́ть ду́шу на покая́ние tha chết, không giết; б) — để cho được yên, thôi không quấy rầy nữa
раска́яние Danh từ
raskájanije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội.
Xem đầy đủ từ "раска́яние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn năn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn năn tiếng Nga là gì?
"ăn năn" trong tiếng Nga là покая́ние (danh từ), раска́яние (danh từ).