Đáng nghi tiếng Nga là gì?
"đáng nghi" trong tiếng Nga là подозри́тельный (tính từ).
подозри́тельный Tính từ
podozrítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ngờ, đáng nghi, khả nghi.
- подозри́тельная ли́чность con người đáng ngờ (đáng nghi, khả nghi)
Xem đầy đủ từ "подозри́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng nghi tiếng Nga là gì?
"đáng nghi" trong tiếng Nga là подозри́тельный (tính từ).