TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đáng nghi tiếng Nga là gì?

"đáng nghi" trong tiếng Nga là подозри́тельный (tính từ).

подозри́тельный Tính từ

podozrítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ngờ, đáng nghi, khả nghi.

  • подозри́тельная ли́чность con người đáng ngờ (đáng nghi, khả nghi)

Xem đầy đủ từ "подозри́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng nghi tiếng Nga là gì?

"đáng nghi" trong tiếng Nga là подозри́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.