TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đáy tiếng Nga là gì?

"đáy" trong tiếng Nga là дно (danh từ).

дно Danh từ

dno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáy.

  • Лягушке на дне колодца небо кажется лужицей. Ếch ngồi đáy giếng, coi trời bằng vung.
  • дно мо́ря đáy biển

Xem đầy đủ từ "дно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáy tiếng Nga là gì?

"đáy" trong tiếng Nga là дно (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.