ло́же
giống trungbất động vật
lóže[ˈɫoʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́же chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́же nghĩa là giường, đáy, lòng.
Nghĩa của ло́же
Danh từ
- Giường.
- Đáy, lòng.
Biến cách của ло́же (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́же | ло́жа |
| Sinh cách кого? чего? | ло́жа | ло́ж |
| Tặng cách кому? чему? | ло́жу | ло́жам |
| Đối cách кого? что? | ло́же | ло́жа |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́жем | ло́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́же | ло́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́же
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ложе nghĩa là gì?
ложе (danh từ) nghĩa là giường, đáy, lòng.
ложе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́же (phiên âm Latinh lóže, IPA [ˈɫoʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.