TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đêm tiếng Nga là gì?

"đêm" trong tiếng Nga là ночь (danh từ), ночно́й (tính từ), темнота́ (danh từ).

ночь Danh từ

nočʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đêm, tối, ban đêm, khuya.

  • Дождь идёт день и ночь. Trời mưa cả sáng lẫn đêm.
  • Ты хочешь остаться здесь на всю ночь? Bạn có muốn ở đây cả đêm không?

Xem đầy đủ từ "ночь": trọng âm, biến cách, cách chia →

ночно́й Tính từ

nočnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về ban đêm, đêm.

  • Есть еще ночные клубы, где танцуют фламенко. Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
  • в ночно́е вре́мя ban đêm, vào lúc ban đêm

Xem đầy đủ từ "ночно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

темнота́ Danh từ

temnotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đêm.

  • Летучие мыши появляются с наступлением темноты. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống.

Xem đầy đủ từ "темнота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đêm tiếng Nga là gì?

"đêm" trong tiếng Nga là ночь (danh từ), ночно́й (tính từ), темнота́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.