Đó tiếng Nga là gì?
"đó" trong tiếng Nga là тот (hạn định từ), там (phó từ).
тот Hạn định từ
tot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.
- В чьих руках знамя, тот им и машет. Cờ đến tay ai, người đó phất.
там Phó từ
tam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đằng kia, đó.
- Там будет не так много людей. Sẽ không có nhiều người ở đó.
- Я видел там какую-то странную женщину. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Nga là gì?
"đó" trong tiếng Nga là тот (hạn định từ), там (phó từ).