TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đưa cho tiếng Nga là gì?

"đưa cho" trong tiếng Nga là пода́ть (động từ), подава́ть (động từ).

пода́ть Động từ

podátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa, đưa cho (пода́й мне соль — đưa tôi lọ muối); nộp (đơn); dọn (món ăn), phục vụ; giao bóng (thể thao).

Xem đầy đủ từ "пода́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подава́ть Động từ

podavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa, đưa cho; nộp (đơn); dọn (món ăn), phục vụ; giao bóng (thể thao).

Xem đầy đủ từ "подава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa cho tiếng Nga là gì?

"đưa cho" trong tiếng Nga là пода́ть (động từ), подава́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.