Đưa cho tiếng Nga là gì?
"đưa cho" trong tiếng Nga là пода́ть (động từ), подава́ть (động từ).
пода́ть Động từ
podátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, đưa cho (пода́й мне соль — đưa tôi lọ muối); nộp (đơn); dọn (món ăn), phục vụ; giao bóng (thể thao).
подава́ть Động từ
podavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, đưa cho; nộp (đơn); dọn (món ăn), phục vụ; giao bóng (thể thao).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa cho tiếng Nga là gì?
"đưa cho" trong tiếng Nga là пода́ть (động từ), подава́ть (động từ).