TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đại lộ tiếng Nga là gì?

"đại lộ" trong tiếng Nga là авеню́ (danh từ), бульва́р (danh từ), проспе́кт (danh từ).

авеню́ Danh từ

avenjú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại lộ, thông lộ.

Xem đầy đủ từ "авеню́": trọng âm, biến cách, cách chia →

бульва́р Danh từ

bulʹvár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại lộ, đường phố lớn (có trồng cây ở giữa).

Xem đầy đủ từ "бульва́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

проспе́кт Danh từ

prospékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại lộ, thông lộ.

  • На проспекте много светофоров. Đại lộ toàn là đèn giao thông.

Xem đầy đủ từ "проспе́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại lộ tiếng Nga là gì?

"đại lộ" trong tiếng Nga là авеню́ (danh từ), бульва́р (danh từ), проспе́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.