Đầu máy tiếng Nga là gì?
"đầu máy" trong tiếng Nga là локомоти́в (danh từ), парово́з (danh từ).
локомоти́в Danh từ
lokomotív giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếc đầu máy xe lửa, đầu tàu, đầu máy.
Xem đầy đủ từ "локомоти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →
парово́з Danh từ
parovóz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] đầu tầu, đầu máy, đầu máy xe lửa, đầu máy hơi nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu máy tiếng Nga là gì?
"đầu máy" trong tiếng Nga là локомоти́в (danh từ), парово́з (danh từ).