TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đằng sau tiếng Nga là gì?

"đằng sau" trong tiếng Nga là за (giới từ).

за Giới từ

za giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, đằng sau (за до́мом — sau nhà); để lấy, đi mua (пойти́ за хле́бом — đi mua bánh mì); trong vòng (за час — trong một giờ); vì, về (спаси́бо за… — cảm ơn vì…

Xem đầy đủ từ "за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đằng sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đằng sau tiếng Nga là gì?

"đằng sau" trong tiếng Nga là за (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.