Đằng sau tiếng Nga là gì?
"đằng sau" trong tiếng Nga là за (giới từ).
за Giới từ
za giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, đằng sau (за до́мом — sau nhà); để lấy, đi mua (пойти́ за хле́бом — đi mua bánh mì); trong vòng (за час — trong một giờ); vì, về (спаси́бо за… — cảm ơn vì…
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đằng sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đằng sau tiếng Nga là gì?
"đằng sau" trong tiếng Nga là за (giới từ).