TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đến muộn tiếng Nga là gì?

"đến muộn" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ).

опа́здывать Động từ

opázdyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm.

  • Я больше никогда не буду опаздывать. Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa.
  • он опозда́л на уро́к nó đến học trễ, nó bị trễ giờ học

Xem đầy đủ từ "опа́здывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến muộn tiếng Nga là gì?

"đến muộn" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.