Đến muộn tiếng Nga là gì?
"đến muộn" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ).
опа́здывать Động từ
opázdyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm.
- Я больше никогда не буду опаздывать. Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa.
- он опозда́л на уро́к nó đến học trễ, nó bị trễ giờ học
Xem đầy đủ từ "опа́здывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đến muộn tiếng Nga là gì?
"đến muộn" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ).