TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đến trễ tiếng Nga là gì?

"đến trễ" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ), опозда́ние (danh từ).

опа́здывать Động từ

opázdyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm.

  • он опозда́л на уро́к nó đến học trễ, nó bị trễ giờ học
  • опа́здывать на полчаса́ bị trễ (đến chậm, đến muộn) nửa giờ

Xem đầy đủ từ "опа́здывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

опозда́ние Danh từ

opozdánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến muộn, đến trễ, đến muộn, chậm trễ, bị trễ, bị chậm; làm chậm, làm trễ ((giống trung) опа́здывать).

  • Тебе надо было извиниться перед Томом за опоздание. Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ.
  • Вам следовало извиниться перед Томом за опоздание. Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ.

Xem đầy đủ từ "опозда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến trễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến trễ tiếng Nga là gì?

"đến trễ" trong tiếng Nga là опа́здывать (động từ), опозда́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.