TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đền tiếng Nga là gì?

"đền" trong tiếng Nga là храм (danh từ).

храм Danh từ

xram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Ngôi, cai] đền, thần miếu; (буддийский) [ngôi, cái] chà; (церковь) [tòa, cái] nhà thờ, thánh đường.

  • Вы должны побывать в Киото, который знаменит своими старыми храмами и святынями. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
  • Давайте завтра съездим в храмы. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.

Xem đầy đủ từ "храм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đền tiếng Nga là gì?

"đền" trong tiếng Nga là храм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.