Địa phương tiếng Nga là gì?
"địa phương" trong tiếng Nga là ме́стный (tính từ), ме́стность (danh từ), лока́льный (tính từ).
ме́стный Tính từ
méstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa phương.
- Местные очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.
- Местные жители очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.
ме́стность Danh từ
méstnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa phương, địa hạt, địa khu, vùng, miền, xứ, chốn, địa thế, địa hình.
- гори́стая местность miền (xứ) núi, chốn núi non, địa phương có nhiều núi
Xem đầy đủ từ "ме́стность": trọng âm, biến cách, cách chia →
лока́льный Tính từ
lokálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tính chất cục bộ, địa phương, hạn chế, hạn định.
- лока́льная война́ [cuộc] chiến tranh cục bộ
Xem đầy đủ từ "лока́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa phương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa phương tiếng Nga là gì?
"địa phương" trong tiếng Nga là ме́стный (tính từ), ме́стность (danh từ), лока́льный (tính từ).