TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Địa phương tiếng Nga là gì?

"địa phương" trong tiếng Nga là ме́стный (tính từ), ме́стность (danh từ), лока́льный (tính từ).

ме́стный Tính từ

méstnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phương.

  • Местные очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.
  • Местные жители очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách.

Xem đầy đủ từ "ме́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́стность Danh từ

méstnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phương, địa hạt, địa khu, vùng, miền, xứ, chốn, địa thế, địa hình.

  • гори́стая местность miền (xứ) núi, chốn núi non, địa phương có nhiều núi

Xem đầy đủ từ "ме́стность": trọng âm, biến cách, cách chia →

лока́льный Tính từ

lokálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tính chất cục bộ, địa phương, hạn chế, hạn định.

  • лока́льная война́ [cuộc] chiến tranh cục bộ

Xem đầy đủ từ "лока́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa phương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa phương tiếng Nga là gì?

"địa phương" trong tiếng Nga là ме́стный (tính từ), ме́стность (danh từ), лока́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.