Đồng liêu tiếng Nga là gì?
"đồng liêu" trong tiếng Nga là напа́рник (danh từ), партнёр (danh từ).
напа́рник Danh từ
napárnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng liêu, đồng nghiệp.
партнёр Danh từ
partnjór giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng liêu, đồng nghiệp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng liêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng liêu tiếng Nga là gì?
"đồng liêu" trong tiếng Nga là напа́рник (danh từ), партнёр (danh từ).