TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng phục tiếng Nga là gì?

"đồng phục" trong tiếng Nga là унифо́рма (danh từ), мунди́р (danh từ), обмундирова́ние (danh từ).

унифо́рма Danh từ

unifórma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

  • Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ.

Xem đầy đủ từ "унифо́рма": trọng âm, biến cách, cách chia →

мунди́р Danh từ

mundír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục, sắc phục; (военная форма) quân phục.

  • карто́фель в мунди́ре khoai tây luộc cả vỏ

Xem đầy đủ từ "мунди́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

обмундирова́ние Danh từ

obmundirovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

Xem đầy đủ từ "обмундирова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng phục tiếng Nga là gì?

"đồng phục" trong tiếng Nga là унифо́рма (danh từ), мунди́р (danh từ), обмундирова́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.