TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đổi ý tiếng Nga là gì?

"đổi ý" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ).

переду́мать Động từ

peredúmatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi ý, thay đổi ý định.

  • Я опять передумал. Tôi đã đổi ý thêm lần nữa.
  • Что заставило вас передумать? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "переду́мать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổi ý tiếng Nga là gì?

"đổi ý" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.