Độ nhanh tiếng Nga là gì?
"độ nhanh" trong tiếng Nga là темп (danh từ).
темп Danh từ
tɛmp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu, độ nhanh; (thể thao) — độ nhanh, tốc độ, nhịp độ.
- темп а́рии nhịp điệu của nhạc khúc, độ nhanh của khúc a-ri-a
- темп бе́га (thể thao) độ chạy nhanh, tốc độ (nhịp độ) chạy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ nhanh tiếng Nga là gì?
"độ nhanh" trong tiếng Nga là темп (danh từ).