Đỡ đần tiếng Nga là gì?
"đỡ đần" trong tiếng Nga là по́мощь (danh từ).
по́мощь Danh từ
pómoščʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá; (материальная (cũng)) [sự] cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu; (спасение) [sự] cứu, cứu chữa.
- взыва́ть о по́мощи kêu cứu
- медици́нская помощь [sự] cứu thương, chữa bệnh của y tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỡ đần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỡ đần tiếng Nga là gì?
"đỡ đần" trong tiếng Nga là по́мощь (danh từ).