TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đỡ đần tiếng Nga là gì?

"đỡ đần" trong tiếng Nga là по́мощь (danh từ).

по́мощь Danh từ

pómoščʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá; (материальная (cũng)) [sự] cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu; (спасение) [sự] cứu, cứu chữa.

  • взыва́ть о по́мощи kêu cứu
  • медици́нская помощь [sự] cứu thương, chữa bệnh của y tế

Xem đầy đủ từ "по́мощь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỡ đần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỡ đần tiếng Nga là gì?

"đỡ đần" trong tiếng Nga là по́мощь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.