Đem lại tiếng Nga là gì?
"đem lại" trong tiếng Nga là принести́ (động từ), приноси́ть (động từ).
принести́ Động từ
prinestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đến, đem lại, mang lại.
приноси́ть Động từ
prinosítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đến, đem lại, mang lại.
- Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.
Xem đầy đủ từ "приноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đem lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đem lại tiếng Nga là gì?
"đem lại" trong tiếng Nga là принести́ (động từ), приноси́ть (động từ).