TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đem lại tiếng Nga là gì?

"đem lại" trong tiếng Nga là принести́ (động từ), приноси́ть (động từ).

принести́ Động từ

prinestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang đến, đem lại, mang lại.

Xem đầy đủ từ "принести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

приноси́ть Động từ

prinosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang đến, đem lại, mang lại.

  • Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.

Xem đầy đủ từ "приноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đem lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đem lại tiếng Nga là gì?

"đem lại" trong tiếng Nga là принести́ (động từ), приноси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.