Điện tín tiếng Nga là gì?
"điện tín" trong tiếng Nga là телегра́мма (danh từ), телегра́ф (danh từ).
телегра́мма Danh từ
telegrámma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức điện báo, điện tín, điện văn; điện ((viết tắt)).
- телегра́мма-мо́лния [bức] điện báo tối khẩn, điện khẩn
- дать телегра́мму đánh điện báo, đánh điện, gửi điện
Xem đầy đủ từ "телегра́мма": trọng âm, biến cách, cách chia →
телегра́ф Danh từ
telegráf giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện báo, điện tín.
- Ты знаешь, кто изобрёл телеграф? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
- Вы знаете, кто изобрёл телеграф? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện tín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện tín tiếng Nga là gì?
"điện tín" trong tiếng Nga là телегра́мма (danh từ), телегра́ф (danh từ).