Đui tiếng Nga là gì?
"đui" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ).
слепо́й Tính từ
slepój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù, đui; (nghĩa bóng) (не замечающий) đui mù.
- слепой на один глаз chột
- слепой от рожде́ния mù từ lúc mới đẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đui tiếng Nga là gì?
"đui" trong tiếng Nga là слепо́й (tính từ).