TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ước đoán tiếng Nga là gì?

"ước đoán" trong tiếng Nga là дога́дка (danh từ).

дога́дка Danh từ

dogádka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, điều] ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng, đoán.

  • стро́ить дога́дки ước đoán, phỏng đoán, ước chừng

Xem đầy đủ từ "дога́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ước đoán tiếng Nga là gì?

"ước đoán" trong tiếng Nga là дога́дка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.