TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ước chừng tiếng Nga là gì?

"ước chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельный (tính từ), приблизи́тельно (phó từ).

приблизи́тельный Tính từ

priblizítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.

Xem đầy đủ từ "приблизи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

приблизи́тельно Phó từ

priblizítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.

  • подсчита́ть что́-л. tính ánh chừng (ước tính, tính phỏng chừng) cái gì

Xem đầy đủ từ "приблизи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ước chừng tiếng Nga là gì?

"ước chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельный (tính từ), приблизи́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.