Ấm tiếng Nga là gì?
"ấm" trong tiếng Nga là тёплый (tính từ), ча́йник (danh từ).
тёплый Tính từ
tjóplyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm, ấm áp.
- Мы сидим на солнце и наслаждаемся тёплой погодой. Chúng tôi đang ngồi trong nắng và tận hưởng thời tiết ấm áp cùng nhau.
- Мне было тепло, а Тому холодно. Tôi ấm nhưng Tom lại lạnh.
ча́йник Danh từ
čájnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nước.
- Чайник кипит. Ấm nước đang sôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấm tiếng Nga là gì?
"ấm" trong tiếng Nga là тёплый (tính từ), ча́йник (danh từ).