TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ấm tiếng Nga là gì?

"ấm" trong tiếng Nga là тёплый (tính từ), ча́йник (danh từ).

тёплый Tính từ

tjóplyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm, ấm áp.

  • Мы сидим на солнце и наслаждаемся тёплой погодой. Chúng tôi đang ngồi trong nắng và tận hưởng thời tiết ấm áp cùng nhau.
  • Мне было тепло, а Тому холодно. Tôi ấm nhưng Tom lại lạnh.

Xem đầy đủ từ "тёплый": trọng âm, biến cách, cách chia →

ча́йник Danh từ

čájnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nước.

  • Чайник кипит. Ấm nước đang sôi.

Xem đầy đủ từ "ча́йник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấm tiếng Nga là gì?

"ấm" trong tiếng Nga là тёплый (tính từ), ча́йник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.