Ấp tiếng Nga là gì?
"ấp" trong tiếng Nga là выси́живать (động từ).
выси́живать Động từ
vysíživatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấp.
Xem đầy đủ từ "выси́живать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấp tiếng Nga là gì?
"ấp" trong tiếng Nga là выси́живать (động từ).