наси́живать
Dấu sắc trên наси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наси́живать nghĩa là ấp, ấp trứng.
Nghĩa của наси́живать
Động từ
- о птице Ấp, ấp trứng.
Cặp thể của наси́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наси́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наси́живаю |
| ты | наси́живаешь |
| он / она́ / оно́ | наси́живает |
| мы | наси́живаем |
| вы | наси́живаете |
| они́ | наси́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насиживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наси́живал |
| Giống cái (она́) | наси́живала |
| Giống trung (оно́) | наси́живало |
| Số nhiều (они́) | наси́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наси́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наси́живайте |
Họ từ của наси́живать
Câu hỏi thường gặp
насиживать nghĩa là gì?
насиживать (động từ) nghĩa là ấp, ấp trứng.
насиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наси́живать (phiên âm Latinh nasíživatʹ, IPA [nɐˈsʲiʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.