Axit tiếng Nga là gì?
"axit" trong tiếng Nga là кислота́ (danh từ).
кислота́ Danh từ
kislotá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Axit, axít, a-xít.
- В лимоне есть кислота. Trong trái chanh có axit.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "axit" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Axit tiếng Nga là gì?
"axit" trong tiếng Nga là кислота́ (danh từ).