TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bàng quan tiếng Nga là gì?

"bàng quan" trong tiếng Nga là безразли́чный (tính từ).

безразли́чный Tính từ

bezrazlíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàng quan, thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững.

  • безразличный взгляд [cái] nhìn thờ ơ
  • он сказа́л э́то безразли́чным то́ном nó nói điều đó với giọng lãnh đạm

Xem đầy đủ từ "безразли́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàng quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàng quan tiếng Nga là gì?

"bàng quan" trong tiếng Nga là безразли́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.