TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безразли́чие

giống trungbất động vật
bezrazlíčije[bʲɪzrɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безразли́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безразли́чие nghĩa là sự bàng quan, thờ ơ.

Nghĩa của безразли́чие

Danh từ

  1. Sự bàng quan, thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững.

Biến cách của безразли́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безразли́чиебезразли́чия
Sinh cách кого? чего?безразли́чиябезразли́чий
Tặng cách кому? чему?безразли́чиюбезразли́чиям
Đối cách кого? что?безразли́чиебезразли́чия
Công cụ cách кем? чем?безразли́чиембезразли́чиями
Giới cách о ком? о чём?безразли́чиибезразли́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безразли́чие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безразличие nghĩa là gì?

безразличие (danh từ) nghĩa là sự bàng quan, thờ ơ.

безразличие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безразли́чие (phiên âm Latinh bezrazlíčije, IPA [bʲɪzrɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.