TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bãi đỗ xe tiếng Nga là gì?

"bãi đỗ xe" trong tiếng Nga là парко́вка (danh từ).

парко́вка Danh từ

parkóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi đỗ xe.

  • На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống
  • Парковка пустая. Bãi đỗ xe còn trống

Xem đầy đủ từ "парко́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi đỗ xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi đỗ xe tiếng Nga là gì?

"bãi đỗ xe" trong tiếng Nga là парко́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.