Bên ngoài tiếng Nga là gì?
"bên ngoài" trong tiếng Nga là снару́жи (phó từ).
снару́жи Phó từ
snarúži giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên ngoài, bề ngoài.
- Мы подождали снаружи. Chúng tôi chờ bên ngoài.
- Мы ждали снаружи. Chúng tôi chờ bên ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên ngoài tiếng Nga là gì?
"bên ngoài" trong tiếng Nga là снару́жи (phó từ).