Bón tiếng Nga là gì?
"bón" trong tiếng Nga là удобря́ть (động từ).
удобря́ть Động từ
udobrjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bón phân, bón.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bón tiếng Nga là gì?
"bón" trong tiếng Nga là удобря́ть (động từ).