TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bù nhìn tiếng Nga là gì?

"bù nhìn" trong tiếng Nga là пу́гало (danh từ), марионе́тка (danh từ), чу́чело (danh từ).

пу́гало Danh từ

púgalo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bù nhìn.

  • перен. [con] ngoáo ộp

Xem đầy đủ từ "пу́гало": trọng âm, biến cách, cách chia →

марионе́тка Danh từ

marionétka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bù nhìn.

Xem đầy đủ từ "марионе́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

чу́чело Danh từ

čúčelo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con, thằng] bù nhìn.

Xem đầy đủ từ "чу́чело": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bù nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bù nhìn tiếng Nga là gì?

"bù nhìn" trong tiếng Nga là пу́гало (danh từ), марионе́тка (danh từ), чу́чело (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.