TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bùng cháy tiếng Nga là gì?

"bùng cháy" trong tiếng Nga là вспы́шка (danh từ).

вспы́шка Danh từ

vspýška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] bốc cháy, bùng cháy.

Xem đầy đủ từ "вспы́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùng cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bùng cháy tiếng Nga là gì?

"bùng cháy" trong tiếng Nga là вспы́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.