TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bút tiếng Nga là gì?

"bút" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).

перо́ Danh từ

peró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] ngòi bút, bút.

  • Если поступки сильнее слов, отчего же перо могущественнее меча? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
  • Написанное пером не вырубишь топором. Bút sa gà chết.

Xem đầy đủ từ "перо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút tiếng Nga là gì?

"bút" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.