TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bơi lội tiếng Nga là gì?

"bơi lội" trong tiếng Nga là пла́вать (động từ), пла́вание (danh từ).

пла́вать Động từ

plávatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi lội, bơi.

  • Том сказал мне, что любит плавать. Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.

Xem đầy đủ từ "пла́вать": trọng âm, biến cách, cách chia →

пла́вание Danh từ

plávanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi lội.

  • Плавание развивает наши мышцы. Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
  • пла́вание на ло́дках [sự] bơi thuyền, đi thuyền

Xem đầy đủ từ "пла́вание": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi lội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơi lội tiếng Nga là gì?

"bơi lội" trong tiếng Nga là пла́вать (động từ), пла́вание (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.