TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bước đầu tiếng Nga là gì?

"bước đầu" trong tiếng Nga là предвари́тельный (tính từ).

предвари́тельный Tính từ

predvarítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơ bộ, bước đầu; (неокончательный (cũng)) chưa xong hẳn.

  • предвари́тельное соглаше́ние hiệp định sơ bộ
  • предвари́тельное усло́вие điều kiện tiên quyết

Xem đầy đủ từ "предвари́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bước đầu tiếng Nga là gì?

"bước đầu" trong tiếng Nga là предвари́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.