Bước đầu tiếng Nga là gì?
"bước đầu" trong tiếng Nga là предвари́тельный (tính từ).
предвари́тельный Tính từ
predvarítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơ bộ, bước đầu; (неокончательный (cũng)) chưa xong hẳn.
- предвари́тельное соглаше́ние hiệp định sơ bộ
- предвари́тельное усло́вие điều kiện tiên quyết
Xem đầy đủ từ "предвари́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bước đầu tiếng Nga là gì?
"bước đầu" trong tiếng Nga là предвари́тельный (tính từ).