TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bại tiếng Nga là gì?

"bại" trong tiếng Nga là прои́грывать (động từ).

прои́грывать Động từ

proígryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị] thua, bại, thua cuộc, thất bại.

  • проигра́ть па́ртию в ша́хматы thua một ván cờ
  • проигра́ть пари́ thua cuộc

Xem đầy đủ từ "прои́грывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bại tiếng Nga là gì?

"bại" trong tiếng Nga là прои́грывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.