TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bập bẹ tiếng Nga là gì?

"bập bẹ" trong tiếng Nga là лепета́ть (động từ).

лепета́ть Động từ

lepetátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [nói] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.

Xem đầy đủ từ "лепета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bập bẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bập bẹ tiếng Nga là gì?

"bập bẹ" trong tiếng Nga là лепета́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.