трепа́ться
Dấu sắc trên трепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трепа́ться nghĩa là xài xạc, rách bươm.
Nghĩa của трепа́ться
Động từ
- khẩu ngữ изнашиваться [bị] xài xạc, rách bươm, tả tơi, mòn.
- khẩu ngữ [nói] ba hoa, ba hoa thiên địa.
Cặp thể của трепа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трепа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | треплю́сь |
| ты | тре́плешься |
| он / она́ / оно́ | тре́плется |
| мы | тре́племся |
| вы | тре́плетесь |
| они́ | тре́плются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трепаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трепа́лся |
| Giống cái (она́) | трепа́лась |
| Giống trung (оно́) | трепа́лось |
| Số nhiều (они́) | трепа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трепли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трепли́тесь |
Họ từ của трепа́ться
Câu hỏi thường gặp
трепаться nghĩa là gì?
трепаться (động từ) nghĩa là xài xạc, rách bươm.
трепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трепа́ться (phiên âm Latinh trepátʹsja, IPA [trʲɪˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.