TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трепа́ться

thể chưa hoàn thành
trepátʹsja[trʲɪˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трепа́ться nghĩa là xài xạc, rách bươm.

Nghĩa của трепа́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ изнашиваться [bị] xài xạc, rách bươm, tả tơi, mòn.
  2. khẩu ngữ [nói] ba hoa, ba hoa thiên địa.

Cặp thể của трепа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трепа́ться

NgôiHiện tại
ятреплю́сь
тытре́плешься
он / она́ / оно́тре́плется
мытре́племся
вытре́плетесь
они́тре́плются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трепаться.

Quá khứ

Giống đực (он)трепа́лся
Giống cái (она́)трепа́лась
Giống trung (оно́)трепа́лось
Số nhiều (они́)трепа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трепли́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трепли́тесь

Họ từ của трепа́ться

Câu hỏi thường gặp

трепаться nghĩa là gì?

трепаться (động từ) nghĩa là xài xạc, rách bươm.

трепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трепа́ться (phiên âm Latinh trepátʹsja, IPA [trʲɪˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.