Bắn súng tiếng Nga là gì?
"bắn súng" trong tiếng Nga là вы́стрелить (động từ), стрельба́ (danh từ).
вы́стрелить Động từ
výstrelitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn, bắn súng, nổ súng; (об оружии) bắn.
- вы́стрелить из ружья́ bắn súng
- вы́стрелить в кого́-л. bắn ai
Xem đầy đủ từ "вы́стрелить": trọng âm, biến cách, cách chia →
стрельба́ Danh từ
strelʹbá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bắn, bắn súng, xạ kích; (артиллерийская) [sự] pháo kích, bắn pháo, bắn đại pháo, bắn đại bác; (из лука) [sự] bắn cung.
- откры́ть стрельбу́ khai hỏa, nổ súng, bắn súng
- стрельба́ прямо́й наво́дкой bắn trực tiếp, bắn trực diện, bắn thẳng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn súng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn súng tiếng Nga là gì?
"bắn súng" trong tiếng Nga là вы́стрелить (động từ), стрельба́ (danh từ).