Bắn trúng tiếng Nga là gì?
"bắn trúng" trong tiếng Nga là попа́сть (động từ), застрели́ть (động từ), пораже́ние (danh từ).
попа́сть Động từ
popástʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trúng, bắn trúng; đến được, vào được, lọt vào; rơi vào, gặp phải (попа́сть в беду́ — gặp nạn).
застрели́ть Động từ
zastrelítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn trúng.
Xem đầy đủ từ "застрели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
пораже́ние Danh từ
poražénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] bắn trúng.
- поражение це́ли [sự] bắn trúng đích
Xem đầy đủ từ "пораже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn trúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn trúng tiếng Nga là gì?
"bắn trúng" trong tiếng Nga là попа́сть (động từ), застрели́ть (động từ), пораже́ние (danh từ).