TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắn trúng tiếng Nga là gì?

"bắn trúng" trong tiếng Nga là попа́сть (động từ), застрели́ть (động từ), пораже́ние (danh từ).

попа́сть Động từ

popástʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trúng, bắn trúng; đến được, vào được, lọt vào; rơi vào, gặp phải (попа́сть в беду́ — gặp nạn).

Xem đầy đủ từ "попа́сть": trọng âm, biến cách, cách chia →

застрели́ть Động từ

zastrelítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắn trúng.

Xem đầy đủ từ "застрели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пораже́ние Danh từ

poražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] bắn trúng.

  • поражение це́ли [sự] bắn trúng đích

Xem đầy đủ từ "пораже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn trúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắn trúng tiếng Nga là gì?

"bắn trúng" trong tiếng Nga là попа́сть (động từ), застрели́ть (động từ), пораже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.