Bắt đầu làm tiếng Nga là gì?
"bắt đầu làm" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ).
заня́ться Động từ
zanjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt tay vào, bắt đầu làm, lo (чем — việc gì).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt đầu làm tiếng Nga là gì?
"bắt đầu làm" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ).