TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt đầu làm tiếng Nga là gì?

"bắt đầu làm" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ).

заня́ться Động từ

zanjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt tay vào, bắt đầu làm, lo (чем — việc gì).

Xem đầy đủ từ "заня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt đầu làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu làm tiếng Nga là gì?

"bắt đầu làm" trong tiếng Nga là заня́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.