TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заня́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zanjátʹsja[zɐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заня́ться nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu làm.

Nghĩa của заня́ться

Động từ

  1. Bắt tay vào, bắt đầu làm, lo (чем — việc gì).

Cặp thể của заня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заня́ться

NgôiTương lai
язайму́сь
тызаймёшься
он / она́ / оно́займётся
мызаймёмся
вызаймётесь
они́займу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занялся́
Giống cái (она́)заняла́сь
Giống trung (оно́)заняло́сь
Số nhiều (они́)заняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)займи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)займи́тесь

Họ từ của заня́ться

Câu ví dụ với заня́ться

  • Я решил заняться коллекционированием марок. Tôi đã quyết định sưu tầm tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484384
  • Чем хотите заняться сегодня вечером? Tối nay bạn muốn làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418153
  • Чем хочешь заняться сегодня вечером? Tối nay bạn muốn làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418154
  • Чем мне пока заняться? Tôi nên làm gì trong lúc ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4959424
  • Мне больше нечем заняться. Tôi không còn gì để làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5518399
  • Чем хотите вечером заняться? Tối nay bạn muốn làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418151
  • Чем хочешь вечером заняться? Tối nay bạn muốn làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заняться nghĩa là gì?

заняться (động từ) nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu làm.

заняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заня́ться (phiên âm Latinh zanjátʹsja, IPA [zɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.