TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt cóc tiếng Nga là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Nga là похи́тить (động từ), похище́ние (danh từ), похища́ть (động từ).

похи́тить Động từ

poxítitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi.

  • Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
  • Никогда не думал, что меня похитят. Tôi chưa từng bao giờ nghĩ là tôi sẽ bị bắt cóc.

Xem đầy đủ từ "похи́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

похище́ние Danh từ

poxiščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc, ăn cắp, đánh cắp.

Xem đầy đủ từ "похище́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

похища́ть Động từ

poxiščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc.

Xem đầy đủ từ "похища́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt cóc tiếng Nga là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Nga là похи́тить (động từ), похище́ние (danh từ), похища́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.