Bắt cóc tiếng Nga là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Nga là похи́тить (động từ), похище́ние (danh từ), похища́ть (động từ).
похи́тить Động từ
poxítitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi.
- Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
- Никогда не думал, что меня похитят. Tôi chưa từng bao giờ nghĩ là tôi sẽ bị bắt cóc.
похище́ние Danh từ
poxiščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc, ăn cắp, đánh cắp.
Xem đầy đủ từ "похище́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
похища́ть Động từ
poxiščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt cóc tiếng Nga là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Nga là похи́тить (động từ), похище́ние (danh từ), похища́ть (động từ).