Bồi tích tiếng Nga là gì?
"bồi tích" trong tiếng Nga là нано́с (danh từ).
нано́с Danh từ
nanós giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồi tích, trầm tích phù sa, trầm tích sông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồi tích tiếng Nga là gì?
"bồi tích" trong tiếng Nga là нано́с (danh từ).