Bục tiếng Nga là gì?
"bục" trong tiếng Nga là возвыше́ние (danh từ).
возвыше́ние Danh từ
vozvyšénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] bục, bệ.
Xem đầy đủ từ "возвыше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bục tiếng Nga là gì?
"bục" trong tiếng Nga là возвыше́ние (danh từ).