TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bụng tiếng Nga là gì?

"bụng" trong tiếng Nga là живо́т (danh từ).

живо́т Danh từ

živót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng.

  • У неё болит живот? Cô ta có bị đau bụng không?
  • У него болит живот? Anh ta có bị đau bụng không?

Xem đầy đủ từ "живо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bụng tiếng Nga là gì?

"bụng" trong tiếng Nga là живо́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.